akuniverse0605lqd
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1449
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1107pp)
TLE
16 / 20
PY3
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(834pp)
(13834.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2852.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (6650.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (6200.0 điểm)
Young ICT Talent (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |