anhlk1810
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
WA
23 / 30
PY3
92%
(636pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
85%
(340pp)
(3990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1000.0 / 1000.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng 2 | 500.0 / 500.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
| Câu hỏi số 99 | 690.0 / 900.0 |
| FIND | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |