• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1030
Điểm tối đa 1054

Phân tích điểm

Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
98% (1078pp)
maxle
AC
4 / 4
PY3
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
94% (847pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
WA
9 / 10
PY3
630pp
92% (581pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
600pp
87% (521pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
WA
10 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 350.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (5030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 630.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team