anphuc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1030
Điểm tối đa
1054
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
WA
9 / 10
PY3
92%
(581pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
WA
10 / 20
PY3
83%
(417pp)
(5650.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (5030.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 500.0 / 1000.0 |