antranle873
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1356
Điểm tối đa
1550
Phân tích điểm
TLE
84 / 100
C++14
100%
(2184pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
19 / 19
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
WA
19 / 20
C++14
87%
(1484pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(66838.0 điểm)
Lập trình cơ bản (25191.0 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (37516.7 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3980.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5000.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |