• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

apetdz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1497
Điểm tối đa 1497

Phân tích điểm

CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++17
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Xóa chữ số
WA
10 / 11
C++17
1182pp
96% (1135pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
92% (922pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
89% (842pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++14
900pp
87% (781pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
CANDY BOXES
AC
7 / 7
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(8870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số Rút Gọn 0.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
PI 400.0 / 400.0

DHBB (2081.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Decode string #2 500.0 / 500.0

HSG THCS (2667.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 297.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team