apetdz
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1497
Điểm tối đa
1497
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1274pp)
WA
10 / 11
C++17
96%
(1135pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
C++20
89%
(842pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(750pp)
(8870.0 điểm)
DHBB (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Decode string #2 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2667.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 297.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |