bao3012ql
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
WA
19 / 21
PY3
90%
(491pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(425pp)
TLE
2 / 5
PY3
83%
(333pp)
(2245.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn xâu | 900.0 / 900.0 |
| All LCS | 145.5 / 1600.0 |
| Tổng bình phương | 300.0 / 800.0 |
| J4F #01 - Accepted | 100.0 / 100.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 400.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 0.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |