baonguyen
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++14
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1000pp)
(9311.0 điểm)
HSG THCS (2644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 444.0 / 600.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (25961.9 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |