bearcun02032010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1289
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
28 / 28
C++20
96%
(1441pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số may mắn | 320.0 / 400.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3080.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (416.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
| Xâu bất đối xứng | 16.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (7114.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 684.0 / 1900.0 |
| Xóa số | 1800.0 / 1800.0 |
| Đoạn đẹp | 1440.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 1900.0 / 1900.0 |
| Cực trị địa phương | 690.0 / 2300.0 |