• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bibilabu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
100% (900pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
96% (864pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
94% (753pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++20
700pp
92% (646pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++20
600pp
90% (542pp)
Số nguyên tố lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
600pp
89% (532pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (8375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 375.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team