• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bidaingheo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
96% (960pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
94% (941pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PY3
1000pp
92% (922pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
90% (814pp)
Cánh diều - COMPARE - So sánh
AC
11 / 11
PY3
600pp
89% (532pp)
biểu thức
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90)
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team