binhdz123
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1275
Điểm tối đa
1522
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1900pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
IR
16 / 20
PYPY
92%
(1402pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1302pp)
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(102643.4 điểm)
Lập trình cơ bản (18700.0 điểm)
HSG THCS (23725.0 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
CSES (54000.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (10408.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6550.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (10100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 360.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
THT Bảng B & C (9720.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |