btram
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
PYPY
98%
(980pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
35 / 35
PYPY
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PYPY
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
(11699.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |