• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

btta

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1188
Điểm tối đa 1188

Phân tích điểm

Xâu đối xứng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
98% (1764pp)
FIB3
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Thử thách trà xanh
AC
200 / 200
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(25228.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 385.0 / 1400.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số chính 460.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 1226.7 / 2300.0
Tên tệp tin 40.0 / 400.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số bé hơn 550.0 / 1100.0
Loại bỏ chuỗi con 1000.0 / 1000.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
FIB3 1600.0 / 1600.0

Happy School (234.0 điểm)

Bài tập Điểm
LN ngắm trai 234.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (6796.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
So sánh #1 396.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
DSA03002 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (19500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0

THT (5720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Practice VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thử thách trà xanh 1400.0 / 1400.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

CSES (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nông trại 0.0 / 2200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3439.0 điểm)

Bài tập Điểm
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 539.0 / 1100.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0

LOP 10 CƠ BẢN (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 900.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team