• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cheat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1109
Điểm tối đa 1343

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++14
1900pp
96% (1825pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++14
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
TLE
84 / 100
C++14
1848pp
85% (1572pp)
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
AC
350 / 350
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(52542.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
SGAME2 76.7 / 2300.0
NUMK 576.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 0.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
SGAME5 256.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
giaoxu06 400.0 / 1000.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 720.0 / 1800.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Tổng số bit 1 420.0 / 1400.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1733.6 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
A + B 400.0 / 400.0
Bánh trung thu 210.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

DHBB (23269.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 130.0 / 1300.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 660.0 / 2200.0

Happy School (7226.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 26.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

Practice VOI (17818.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 1848.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 864.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 322.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 24.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

CSES (32166.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team