cheat
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1109
Điểm tối đa
1343
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1717pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(1649pp)
TLE
84 / 100
C++14
85%
(1572pp)
AC
350 / 350
C++14
83%
(1501pp)
(52542.3 điểm)
vn.spoj (10400.0 điểm)
DHBB (23269.9 điểm)
Happy School (7226.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 26.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (17818.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (32166.7 điểm)
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 1800.0 / 1800.0 |