clbtin68688
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
TLE
19 / 20
PY3
98%
(931pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(532pp)
TLE
9 / 13
PY3
87%
(481pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(8120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số chính phương #3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1653.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 553.8 / 800.0 |
THT Bảng A (1380.0 điểm)
Cánh diều (2336.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểu dữ liệu 2 | 200.0 / 200.0 |
| Kiểu dữ liệu 4 | 100.0 / 100.0 |