• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

clbtin68688

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
98% (931pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
96% (864pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
AC
6 / 6
PY3
600pp
89% (532pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
TLE
9 / 13
PY3
554pp
87% (481pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(8120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

HSG THCS (1653.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 553.8 / 800.0

THT Bảng A (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 80.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2336.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 336.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team