daica7777vnn
Phân tích điểm
WA
96 / 100
C++11
100%
(1440pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
2 / 2
C++11
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++11
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(955pp)
TLE
18 / 20
C++11
85%
(919pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(834pp)
(16613.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1646.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 146.2 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
THT (3920.0 điểm)
CSES (2971.4 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 0.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |