dalatkhang2010
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
96%
(960pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
TLE
12 / 15
PY3
92%
(885pp)
TLE
24 / 30
PY3
90%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
800 / 800
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
(11824.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (681.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 81.8 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 540.0 / 600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |