• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

danghuyro

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1277
Điểm tối đa 1531

Phân tích điểm

Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Rửa chén
AC
10 / 10
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
AC
18 / 18
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(138653.9 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ADDEDGE 0.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Hệ Phương Trình 263.2 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng và giai thừa 1410.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1320.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 110.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Ăn no ngủ nhiều 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Bài toán taxi 396.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thám hiểm lòng đất 0.0 / 1700.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (32515.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 360.0 / 900.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Sự kiện lịch sử 195.0 / 1300.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

Happy School (3152.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 152.0 / 1900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (5355.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 255.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Số dư 765.0 / 1700.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (6695.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 595.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (3120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 320.0 / 1600.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (51.7 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 51.7 / 1500.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 1900.0

CSES (22653.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 653.8 / 1700.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1608.0 / 2400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team