danghuyro
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1277
Điểm tối đa
1531
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(138653.9 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (32515.0 điểm)
Happy School (3152.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 152.0 / 1900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5355.0 điểm)
Practice VOI (3565.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (6695.0 điểm)
Olympic 30/4 (3120.0 điểm)
OLP MT&TN (10500.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (51.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 51.7 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (22653.8 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1608.0 / 2400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |