dangitk64lvt
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1600pp)
AC
60 / 60
C++14
94%
(1412pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
(38873.0 điểm)
DHBB (12300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1616.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1118.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |