dangngochamy12102015
Phân tích điểm
AC
2 / 2
PY3
100%
(900pp)
AC
22 / 22
C++20
98%
(784pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(768pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(753pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(542pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(11400.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Chò trơi đê nồ #1 | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
CSES (3200.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |