dangquoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1663
Điểm tối đa
1663
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
TLE
194 / 200
C++17
98%
(1901pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
WA
75 / 100
C++17
94%
(1624pp)
TLE
90 / 100
C++17
90%
(1464pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1334pp)
(22440.0 điểm)
DHBB (12075.0 điểm)
Practice VOI (12007.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Tổng tam giác | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
| Mạng điện | 1190.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 900.0 / 1000.0 |