daomaichi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1117
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1199pp)
WA
18 / 20
C++14
90%
(1139pp)
RTE
145 / 200
C++14
89%
(1090pp)
TLE
9 / 10
C++14
87%
(1016pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
(23084.5 điểm)
DHBB (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1260.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
THT (3700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |