• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daomaichi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1117
Điểm tối đa 1117

Phân tích điểm

Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
100% (1500pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Nén dãy số (THT TQ 2018)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
WA
18 / 20
C++14
1260pp
90% (1139pp)
Từ điển (THTB TQ 2014)
RTE
145 / 200
C++14
1231pp
89% (1090pp)
Giá trị trung bình
TLE
9 / 10
C++14
1170pp
87% (1016pp)
Giao điểm (THTB TQ 2014)
AC
20 / 20
C++14
1100pp
85% (936pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(23084.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1170.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Hệ Phương Trình 473.7 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 200.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 600.0 / 1300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 1230.8 / 1700.0

DHBB (1960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

HSG THCS (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1260.0 / 1400.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team