• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daoviettuankiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 904
Điểm tối đa 907

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
100% (2200pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Hệ số nhị thức
WA
80 / 100
C++14
1840pp
94% (1732pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Hoán vị zigzag
AC
10 / 10
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++14
1700pp
89% (1506pp)
MAXGCD
AC
100 / 100
C++14
1700pp
87% (1476pp)
Tô màu (THTB N.An 2021)
AC
10 / 10
C++14
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Pizzeria Queries
AC
3 / 3
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(98885.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1092.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 237.5 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 160.0 / 400.0
Module 3 990.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Trip 500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
module 0 600.0 / 600.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 1840.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 960.0 / 1000.0
Số ước 400.0 / 1600.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1170.0 / 1300.0
Xóa xâu 690.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Đoạn con 750.0 / 1500.0
Cặp bóng 950.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
EXTEST 910.0 / 1400.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 1500.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 275.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 400.0 / 500.0
Chia kẹo 2 234.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Hoán vị zigzag 1800.0 / 1800.0
Tìm số PDS 0.0 / 1900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 585.0 / 1500.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (20600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

Practice VOI (4575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Đong nước 375.0 / 1500.0

BOI (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1050.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (6620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ n (khó) 1100.0 / 1100.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1520.0 / 1900.0

OLP MT&TN (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0

CSES (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team