daoviettuankiet
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
904
Điểm tối đa
907
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++14
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1825pp)
WA
80 / 100
C++14
94%
(1732pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
3 / 3
C++14
83%
(1334pp)
(98885.9 điểm)
HSG THCS (20600.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
| Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (4575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Đong nước | 375.0 / 1500.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (6620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ n (khó) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy số cách đều | 700.0 / 700.0 |
| Đi 5 bước | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (9900.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |