darkburhlmao
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(1300pp)
TLE
12 / 14
PAS
98%
(1092pp)
AC
11 / 11
PAS
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PAS
92%
(553pp)
AC
4 / 4
PAS
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PAS
83%
(333pp)
(8226.7 điểm)
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |