dasher2238
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1829
Điểm tối đa
1971
Phân tích điểm
AC
80 / 80
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1506pp)
TLE
64 / 100
C++14
92%
(1417pp)
RTE
66 / 100
C++14
90%
(1312pp)
TLE
62 / 100
C++11
89%
(1263pp)
TLE
72 / 100
C++14
87%
(1188pp)
AC
12 / 12
C++11
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1084pp)
(13000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7100.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2304.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 504.0 / 1400.0 |