• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datz289

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

T-Prime 2
AC
101 / 101
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
94% (941pp)
Cặp số có tổng bằng k
AC
100 / 100
C++20
900pp
92% (830pp)
Đếm thừa số nguyên tố
AC
101 / 101
C++20
900pp
90% (814pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
87% (695pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++20
800pp
85% (681pp)
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2
AC
20 / 20
C++20
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(2996.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (17834.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 92.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #4 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 42.0 / 600.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đua robot 80.0 / 400.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

HSG THPT (1937.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 437.5 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

HSG cấp trường (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 420.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team