dhlong2011
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1393
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
TLE
48 / 50
C++20
85%
(1307pp)
(37273.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (13050.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 410.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (14130.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (19760.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
CSES (3833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Meet in the middle | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Coding Company | Công ty coding | 733.3 / 2200.0 |
Young ICT Talent (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3836.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 800.0 / 1000.0 |
| Ẩm thực | 360.0 / 1800.0 |