doancamha
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
(5060.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5900.0 điểm)
CSES (6700.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
OLP MT&TN (4380.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (1700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng liên tiếp | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |