• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doancamha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
PYPY
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
PYPY
1200pp
85% (1021pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

(5060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

Free Contest (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

HSG THPT (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

CSES (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 800.0 / 1300.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (4380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team