donghuyhoang
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1030
Điểm tối đa
1179
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(14574.4 điểm)
DHBB (3255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 455.0 / 1300.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (8496.0 điểm)
Practice VOI (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binpacking | 920.0 / 2000.0 |
HSG THCS (4291.7 điểm)
OLP MT&TN (5048.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (13580.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |