dqhuy07nsl
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++03
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1084pp)
(16382.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
DHBB (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khu vui chơi | 560.0 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (5400.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 1150.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |