duc22102008
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1330pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(943pp)
AC
11 / 11
C++17
81%
(733pp)
AC
15 / 15
C++17
77%
(696pp)
TLE
4 / 5
C++17
74%
(470pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(279pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(199pp)
AC
11 / 11
C++17
63%
(189pp)
Training (2440.0 điểm)
CPP Basic 01 (2379.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích | 100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Khác (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con tăng liên tiếp dài nahát | 100.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
CSES (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
CSES - Apartments | Căn hộ | 900.0 / |
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THPT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |