• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duc270705

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1184
Điểm tối đa 1448

Phân tích điểm

Xây cầu
AC
20 / 20
C++14
2200pp
100% (2200pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Saba1000kg
AC
100 / 100
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++14
1800pp
90% (1627pp)
LCS Medium
AC
60 / 60
C++14
1700pp
89% (1506pp)
Bài toán Số học
AC
10 / 10
C++14
1600pp
87% (1389pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
PALINDROME PATH
AC
22 / 22
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0

DHBB (15586.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 490.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (DHBB CT) 56.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 540.0 / 1800.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0

HSG THPT (3724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0

(33106.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
module 0 60.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 720.0 / 1800.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1320.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 6.6 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0

Happy School (4816.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1116.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team