duc270705
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1184
Điểm tối đa
1448
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
60 / 60
C++14
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
22 / 22
C++14
83%
(1167pp)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (15586.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (3724.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
(33106.6 điểm)
Happy School (4816.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 0.0 / 1600.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1116.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |