ducdh123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
99 / 99
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1356pp)
WA
19 / 20
C++17
87%
(1237pp)
RTE
14 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(17100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (9561.4 điểm)
HSG THPT (5469.2 điểm)
Happy School (4078.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 288.0 / 900.0 |
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (2686.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 690.1 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| MAGIC | 520.0 / 1300.0 |
| ma trận | 176.0 / 1600.0 |
CSES (7251.8 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (5400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |