• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducdh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1406
Điểm tối đa 1406

Phân tích điểm

Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Dãy con Fibonacci
AC
99 / 99
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
WA
19 / 20
C++17
1425pp
87% (1237pp)
TABLE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
RTE
14 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(17100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số Bích Phương 200.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 0.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

DHBB (9561.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1425.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (5469.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Happy School (4078.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 288.0 / 900.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (2686.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 690.1 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
MAGIC 520.0 / 1300.0
ma trận 176.0 / 1600.0

CSES (7251.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1238.5 / 1400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1213.3 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team