duong0000
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
WA
11 / 12
PY3
94%
(1122pp)
WA
9 / 10
PY3
92%
(1079pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
40 / 40
PY3
83%
(834pp)
(380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Bài toán cái túi | 180.0 / 1500.0 |
HSG THCS (22061.7 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |