duonghd2712
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
35 / 35
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(12740.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |