duonghoan21
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
TLE
15 / 20
C++17
92%
(1245pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
(14500.0 điểm)
HSG THCS (6164.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (9100.0 điểm)
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |