• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duonghoan21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
TLE
15 / 20
C++17
1350pp
92% (1245pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++17
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
AC
10 / 10
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

(14500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán số học 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

HSG THCS (6164.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1350.0 / 1800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

CSES (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team