duongnuminh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1764pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
(37423.7 điểm)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (14000.0 điểm)
HSG THPT (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hằng Đẳng Thức | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |