• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duongquanghang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
PYPY
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
WA
93 / 100
C++14
1767pp
94% (1663pp)
Dãy con chung zigzag dài nhất
WA
90 / 100
C++14
1710pp
92% (1577pp)
Gói kẹo (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++14
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
PYPY
1600pp
89% (1417pp)
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
87% (1389pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++14
1600pp
85% (1361pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(12130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1710.0 / 1900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
minict11 500.0 / 500.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 840.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0

DHBB (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 800.0 / 1000.0

HSG THPT (6380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1280.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

HSG THCS (10150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 640.0 / 1600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

THT (18700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Tách số 600.0 / 600.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (8260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Số chẵn tròn 660.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

CSES (25150.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 0.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5867.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1767.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team