duongquanghang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
WA
93 / 100
C++14
94%
(1663pp)
WA
90 / 100
C++14
92%
(1577pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1537pp)
AC
12 / 12
PYPY
89%
(1417pp)
87%
(1389pp)
AC
80 / 80
C++14
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1334pp)
(12130.0 điểm)
DHBB (9700.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 800.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6380.0 điểm)
HSG THCS (10150.0 điểm)
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (6200.0 điểm)
THT (18700.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (8260.0 điểm)
THT Bảng B & C (5020.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (25150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |