duongvuive
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++03
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
13 / 13
C++11
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
AC
18 / 18
C++11
83%
(1334pp)
(30680.3 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4356.8 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |