• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyanh0511

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
TLE
97 / 100
C++20
970pp
98% (951pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
96% (864pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++20
900pp
94% (847pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
C++20
900pp
92% (830pp)
Rút gọn xâu
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
89% (709pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++20
700pp
87% (608pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Nhỏ nhì, lớn nhì
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 0.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Xếp Loại 0.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (8973.0 điểm)

Bài tập Điểm
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 37.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ước thứ k 572.0 / 1100.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Mật khẩu 594.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 970.0 / 1000.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team