duyanh19256
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1181
Điểm tối đa
1503
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
350 / 350
C++17
94%
(2165pp)
AC
250 / 250
C++17
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1898pp)
AC
24 / 24
C++17
89%
(1860pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1823pp)
AC
200 / 200
C++17
83%
(1667pp)
DHBB (17276.2 điểm)
(29964.8 điểm)
Practice VOI (36272.2 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXENERGY (TS10 PTNK) | 0.0 / 1300.0 |
| ITABLE (TS10 PTNK) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2642.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / 2000.0 |
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 882.0 / 1800.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1260.0 / 1800.0 |
Happy School (2734.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1116.0 / 1800.0 |
| Trồng dâu | 18.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |