duydepptrai009
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(784pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(659pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 0.0 / 900.0 |
(6172.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm số 2 | 360.0 / 1200.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |