duyle
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1852
Điểm tối đa
1852
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1167pp)
(23377.3 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
| Căn bậc hai | 0.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (33550.0 điểm)
THT (17900.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |