• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyminhnguyen1408

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 703
Điểm tối đa 1159

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Đong nước
AC
40 / 40
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Tìm chữ số
AC
100 / 100
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Xử lý xâu
TLE
8 / 10
C++14
1440pp
87% (1250pp)
Trie - PREFIX
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

DHBB (3810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 450.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THPT (8773.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 373.3 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

(28512.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Trò chơi tính toán 840.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xử lý xâu 1440.0 / 1800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Cộng trừ trên Module 250.0 / 500.0
Hộp kẹo 1140.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 240.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 72.0 / 1800.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0
Tạo số 660.0 / 1100.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team