giaminh2211
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1131
Điểm tối đa
1324
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2500pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1334pp)
(24936.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
DHBB (9900.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi cờ caro (B div 2) | 0.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Đường đến tình yêu | 0.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |
CSES (8800.0 điểm)
Practice VOI (1464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle | 1260.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 182.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store | 22.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |