giangdenh
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
98%
(784pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(333pp)
(2600.0 điểm)
HSG THPT (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 300.0 / 1000.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |