haicamle123
Phân tích điểm
TLE
11 / 14
PY3
100%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
94%
(471pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(266pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(260pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(255pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(250pp)
HSG THCS (1021.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1021.4 / 1300.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |