hathithuy890
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++03
90%
(1265pp)
WA
6 / 7
C++20
89%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(12200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (23523.8 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn chuỗi | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
CSES (4171.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang | 1371.429 / 1600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |